MÁY QUANG PHỔ PHÂN TÍCH NỀ NHÔM Q6 NEWTON – HÃNG BRUKER – ĐỨC
Máy quang phổ phân tích nền nhôm Q6 Newton là giải pháp phân tích hàng đầu từ Hãng Bruker (Đức), được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong việc phân tích thành phần nguyên tố của nền nhôm (Al). Với công nghệ tiên tiến, thiết bị này giúp các phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí vận hành.
Việc sở hữu một thiết bị chuyên dụng cho từng ma trận kim loại như Q6 Newton giúp loại bỏ hoàn toàn công đoạn chuyển đổi ma trận phức tạp, tránh phải tiêu chuẩn hóa lại và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm chéo, đảm bảo kết quả phân tích luôn có độ chính xác và độ lặp lại cao nhất.
Máy quang phổ phân tích nền nhôm Q6 Newton không chỉ là một công cụ đo lường mà còn là một hệ thống phân tích toàn diện, đi kèm phần mềm Elemental Suite mạnh mẽ cho phép người dùng dễ dàng thực hiện các phép phân tích, hiệu chuẩn và quản lý dữ liệu một cách trực quan.
Bruker cam kết mang đến một giải pháp chìa khóa trao tay, bao gồm đầy đủ phụ kiện, vật tư tiêu hao, và chương trình đào tạo chuyên sâu, giúp khách hàng nhanh chóng làm chủ công nghệ và đưa thiết bị vào vận hành hiệu quả. Đây là sự đầu tư lý tưởng cho các đơn vị chuyên sản xuất và gia công nhôm có độ tinh khiết cao.
Tính năng nổi bật của Máy quang phổ phân tích nền nhôm Q6 Newton:
- Chuyên dụng cho nền nhôm (Al): Tối ưu hóa cho việc phân tích hợp kim nhôm và nhôm tinh khiết, mang lại hiệu suất vượt trội.
- Tiết kiệm thời gian: Loại bỏ các bước chuyển đổi ma trận và tiêu chuẩn hóa lại, tăng tốc độ phân tích mẫu.
- Ngăn ngừa nhiễm chéo: Việc sử dụng thiết bị riêng cho từng ma trận kim loại đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu và độ chính xác của kết quả.
- Độ tin cậy cao: Kế thừa công nghệ quang học và điện tử tiên tiến của Bruker, cho kết quả phân tích ổn định và lặp lại.
- Phần mềm mạnh mẽ: Elemental Suite cung cấp giao diện thân thiện, dễ dàng vận hành, hiệu chuẩn và quản lý cơ sở dữ liệu.
- Giải pháp toàn diện: Cung cấp trọn gói từ thiết bị, phần mềm, vật tư tiêu hao đến đào tạo và chuyển giao công nghệ.
Cung cấp bao gồm:
- Máy quang phổ phân tích nền nhôm Q6 Newton
- Phần mềm Elemental Suite để phân tích, hiệu chuẩn và quản lý dữ liệu
- Ổ đĩa USB để sao lưu dữ liệu gốc của thiết bị
- Bơm chân không hiệu suất cao
- Ống đồng để cung cấp khí Argon
- Bình rửa khí (bộ tạo bọt)
- Bộ mẫu tham chiếu/thiết lập SUS cho nền Nhôm (Al) (3 chiếc)
- Bộ vật tư tiêu hao cho 2 năm vận hành đầu tiên
- Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh và tiếng Việt
- Module phân tích nền nhôm (Al)
- Máy tính & Máy in
- Bình khí Argon tinh khiết cao 99.999%, bao gồm cả bình và khí
- Bộ điều áp
- Đào tạo, hướng dẫn vận hành và chuyển giao công nghệ tại cơ sở của khách hàng
Thông số kỹ thuật (Chương trình phân tích nền nhôm):
- Chương trình Al – Global / MASTER (Al 100):
- Ag: 0.0001 – 1.1 %
- As: 0.001 – 0.015 %
- B: 0.0001 – 0.06 %
- Ba: 0.00005 – 0.016 %
- Be: 0.00001 – 0.28 %
- Bi: 0.0001 – 0.75 %
- Ca: 0.00005 – 0.12 %
- Cd: 0.0001 – 0.35 %
- Ce: 0.001 – 0.05 %
- Co: 0.0002 – 0.65 %
- Cr: 0.0002 – 0.4 %
- Cu: 0.0001 – 14 %
- Fe: 0.0006 – 5.5 %
- Ga: 0.0002 – 0.07 %
- Hg: 0.0008 – 0.08 %
- In: 0.0005 – 0.12 %
- La: 0.0005 – 0.035 %
- Li: 0.0001 – 2 %
- Mg: 0.00005 – 11 %
- Mn: 0.0001 – 1.3 %
- Mo: 0.0003 – 0.85 %
- Na: 0.0001 – 0.025 %
- Ni: 0.0002 – 5.2 %
- P: 0.0008 – 0.018 %
- Pb: 0.0004 – 1.7 %
- Sb: 0.001 – 0.6 %
- Sc: 0.0002 – 0.85 %
- Si: 0.0002 – 25 %
- Sn: 0.0002 – 1.3 %
- Sr: 0.0001 – 7 %
- Ti: 0.0001 – 0.6 %
- Tl: 0.0005 – 0.015 %
- V: 0.0003 – 0.18 %
- W: 0.002 – 0.01 %
- Zn: 0.0003 – 42 %
- Zr: 0.0002 – 0.85 %
- Al: Tham chiếu
- Chương trình Al 101:
- Ag: 0.0001 – 1.1 %
- As: 0.001 – 0.015 %
- B: 0.0001 – 0.06 %
- Ba: 0.00005 – 0.016 %
- Be: 0.00001 – 0.28 %
- Bi: 0.001 – 0.75 %
- Ca: 0.00005 – 0.12 %
- Cd: 0.0001 – 0.35 %
- Ce: 0.001 – 0.05 %
- Co: 0.0002 – 0.65 %
- Cr: 0.0002 – 0.4 %
- Cu: 0.0001 – 30 %
- Fe: 0.0006 – 5.5 %
- Ga: 0.0002 – 0.07 %
- Hg: 0.0008 – 0.08 %
- In: 0.0005 – 0.12 %
- La: 0.0005 – 0.035 %
- Li: 0.0001 – 2 %
- Mg: 0.00005 – 11 %
- Mn: 0.0001 – 12 %
- Mo: 0.0003 – 0.85 %
- Na: 0.0001 – 0.025 %
- Ni: 0.0002 – 5.2 %
- P: 0.0008 – 0.018 %
- Pb: 0.0004 – 1.7 %
- Sb: 0.001 – 0.6 %
- Sc: 0.0002 – 0.85 %
- Si: 0.0002 – 25 %
- Sn: 0.0002 – 24 %
- Sr: 0.0001 – 7 %
- Ti: 0.0001 – 0.6 %
- Tl: 0.0005 – 0.015 %
- V: 0.0003 – 0.18 %
- W: 0.002 – 0.01 %
- Zn: 0.0003 – 56 %
- Zr: 0.0002 – 0.85 %
- Al: Tham chiếu

























Reviews
There are no reviews yet.