THIẾT BỊ PHÂN TÍCH CÁC CHỈ TIÊU ROHS 2.0 EDX‑4 – HÃNG LISUN – TRUNG QUỐC
Thiết bị phân tích RoHS 2.0 EDX‑4 của hãng Lisun là giải pháp chuyên dụng và hiệu quả để xác định các chất bị hạn chế trong sản phẩm điện và điện tử, tuân thủ hoàn toàn các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn quốc tế IEC 62321‑8. Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để phân tích các hợp chất phthalate trong polyme, bao gồm DIBP, DBP, BBP, và DEHP, vốn là những chất hóa dẻo có độ bay hơi rất thấp. Với công nghệ tiên tiến, EDX‑4 đảm bảo kết quả đo lường chính xác, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chất lượng và tuân thủ các quy định môi trường toàn cầu.
Khác với phương pháp PY/TD‑GC‑MS truyền thống có thể gây nhiễu và cho kết quả dương tính giả do nhiệt độ nhiệt phân quá cao, thiết bị phân tích RoHS 2.0 EDX‑4 sử dụng công nghệ vi nhiệt phân – hấp phụ nhiệt kết hợp sắc ký khí (GC). Phương pháp này hoạt động trong dải nhiệt độ được tối ưu hóa từ 200°C đến 450°C. Dải nhiệt này đủ để làm bay hơi hoàn toàn các hợp chất o‑benzen cần phân tích mà không làm phân hủy các chất có phân tử lớn khác trong mẫu, từ đó loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo tính chính xác của phép đo. Việc sử dụng đầu dò FID trên máy sắc ký khí cũng giúp việc định lượng trở nên phù hợp và đáng tin cậy hơn.
Tính năng nổi bật của Thiết bị phân tích RoHS 2.0 EDX‑4:
- Đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tiêu chuẩn IEC 62321‑8 về phân tích Phthalates trong polyme.
- Sử dụng công nghệ vi nhiệt phân – hấp phụ nhiệt tiên tiến, cho phép phân tích trực tiếp mẫu rắn mà không cần qua giai đoạn tiền xử lý phức tạp.
- Dải nhiệt độ gia nhiệt được tối ưu hóa (200°C – 450°C), giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu sai số so với các phương pháp truyền thống.
- Hệ thống sắc ký khí (GC) với đầu dò FID mang lại khả năng định lượng các hợp chất o‑benzen một cách đáng tin cậy và hiệu quả.
- Quy trình vận hành đơn giản, chỉ cần đặt mẫu rắn vào ống thạch anh và đưa vào buồng gia nhiệt để phân tích tự động.
- Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm chi phí vận hành và vật tư tiêu hao, là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC).
Thông số kỹ thuật:
- Dải gia nhiệt chương trình vi nhiệt phân: 200°C – 450°C
- Thời gian vi nhiệt phân: 2 phút
- Phương pháp tiêm mẫu: Tiêm chia dòng
- Thể tích tiêm mẫu lỏng: 1 µl
- Khối lượng mẫu rắn: ≤ 5 mg
- Nhiệt độ buồng tiêm: 250°C
- Nhiệt độ đầu dò FID: 300°C
- Chương trình nhiệt độ cột: 50°C (giữ 1 phút), tăng 20°C/phút đến 450°C (giữ 4 phút)
- Thời gian lưu giữ (Diisobutyl Phthalate – DIBP): 8.524 phút
- Thời gian lưu giữ (Dibutyl Phthalate – DBP): 9.041 phút
- Thời gian lưu giữ (Butyl Benzyl Phthalate – BBP): 10.941 phút
- Thời gian lưu giữ (Dioctyl Phthalate – DEHP): 11.949 phút
- Cửa sổ thời gian: 0.05 phút cho tất cả các chất
Cung cấp bao gồm:
- Hệ thống sắc ký khí với Hệ thống lấy mẫu mao quản và cổng bơm chia dòng
- Trạm làm việc sắc ký (phần mềm có chức năng điều khiển ngược)
- Cột sắc ký chuyên dụng cho Phthalates
- Bộ khử hấp thụ nhiệt
- Nguồn khí Nitơ và Hydro
- Cân điện tử
- Bình khí Nitơ 99, 999% với van giảm áp
- Máy in phun HP
- Bộ mẫu chuẩn: 4 mẫu tiêu chuẩn o‑benzene (hỗn hợp), 3 chai 500ppm, 3 chai 1000ppm, 4 lọ chứa mẫu (nắp Teflon)
- Bộ vật tư tiêu hao: 10 ống thạch anh tiêm mẫu, 20 ống lót thạch anh tiêm mẫu, 1 kim tiêm mẫu, 1 gói màng chắn bơm mẫu










Reviews
There are no reviews yet.