SỬA CHỮA THÀNH CÔNG MÁY ĐO TỔNG HỢP РИП-3 – SNG
Giới thiệu Máy đo tổng hợp РИП-3, một thiết bị đo lường chuyên dụng và đa năng đến từ SNG, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong lĩnh vực đo lường và kiểm tra tần số cao. Với khả năng hoạt động ổn định và dải chức năng rộng, РИП-3 là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư, kỹ thuật viên làm việc trong ngành viễn thông, radar, và nghiên cứu phát triển. Thiết bị này nổi bật với độ bền cao và cấu trúc module linh hoạt, bao gồm một máy chính và một khối nguồn riêng biệt, cho phép vận hành hiệu quả trong cả môi trường phòng thí nghiệm và hiện trường, đảm bảo độ chính xác và tin cậy trong mọi tác vụ.
Khả năng của máy không chỉ dừng lại ở việc tạo ra tín hiệu. Máy đo tổng hợp РИП-3 cung cấp nhiều chế độ điều chế phức tạp, từ điều chế xung hình chữ nhật, xung răng cưa đến điều chế tần số, giúp mô phỏng chính xác các loại tín hiệu trong thực tế. Chế độ điều chế bên ngoài linh hoạt cho phép kết nối với các thiết bị khác, mở rộng phạm vi ứng dụng. Ngoài ra, chức năng tạo độ trễ xung có thể điều chỉnh bằng tay là một điểm cộng lớn, hỗ trợ đắc lực cho việc phân tích và gỡ lỗi các hệ thống xung phức tạp, mang lại hiệu quả cao trong công việc kiểm tra và bảo trì hệ thống.
Tính năng nổi bật của Máy đo tổng hợp РИП-3:
- Dải tần hoạt động rộng: Hoạt động hiệu quả trong dải tần từ 8000 MHz đến 9680 MHz, phù hợp cho các ứng dụng radar và viễn thông băng tần X.
- Đa dạng chế độ hoạt động: Hỗ trợ chế độ hoạt động liên tục và nhiều chế độ điều chế xung (hình chữ nhật, răng cưa, tần số) đáp ứng mọi nhu cầu đo lường.
- Điều chế linh hoạt: Cung cấp cả chế độ điều chế bên trong và bên ngoài với các thông số có thể tùy chỉnh, tăng cường khả năng tương thích hệ thống.
- Chức năng tạo độ trễ: Cho phép tạo độ trễ xung so với xung kích hoạt từ 2 µs đến 300 µs, rất hữu ích cho việc kiểm tra và đồng bộ hóa hệ thống.
- Tỷ lệ sóng đứng thấp: Đảm bảo hiệu suất truyền tín hiệu tối ưu với tỷ lệ sóng đứng (VSWR) của đầu vào và đầu ra chỉ ở mức 1.6.
- Thiết kế bền bỉ: Cấu trúc module gồm máy chính và khối nguồn riêng biệt, được chế tạo để hoạt động bền bỉ trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Thông số kỹ thuật:
- Dải tần số hoạt động: từ 8000 MHz đến 9680 MHz.
- Tỷ lệ sóng đứng (VSWR) đầu vào và đầu ra: 1.6.
- Chế độ hoạt động:
- Chế độ liên tục (CW).
- Điều chế xung hình chữ nhật: Độ rộng xung cố định 0.5, 1 và 2 µs; tần số lặp từ 200 Hz đến 7500 Hz.
- Điều chế xung răng cưa: Tần số 1000 Hz; độ bất đối xứng không quá 20%.
- Điều chế tần số: Đo tần số được tạo ở tốc độ từ 1 MHz/µs đến 1 MHz/µs và đo thay đổi tần số từ 300 Hz đến 7500 Hz.
- Chế độ điều chế bên ngoài:
- Cực tính xung: Bất kỳ.
- Thời lượng xung: từ 0.3 µs đến 10 µs.
- Biên độ xung: từ 4 V đến 150 V.
- Tần số lặp lại: từ 300 Hz đến 7500 Hz.
- Tạo độ trễ xung: (Điều chỉnh bằng tay) so với xung kích hoạt trong phạm vi từ 2 µs đến 300 µs (ở chế độ kích hoạt bên ngoài và bên trong).
- Nguồn điện: 220V ± 22V (50 Hz); hoặc 220V ± 11V / 115V ± 6V (400 Hz).
- Công suất tiêu thụ tối đa: 220W.
- Kích thước (dài x rộng x cao): Máy chính (490 × 255 × 355 mm), Khối nguồn (490 × 135 × 355 mm).
- Khối lượng: Máy chính (25 kg), Khối nguồn (15 kg).
Cung cấp bao gồm:
- Máy chính РИП-3
- Khối nguồn
- Dây cáp nguồn
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng

















Reviews
There are no reviews yet.