THIẾT BỊ ĐO CƯỜNG ĐỘ TRƯỜNG ĐIỆN TỪ RF ĐỂ ĐÁNH GIÁ PHƠI NHIỄM ĐIỆN TỪ TRƯỜNG TRẠM GỐC THÔNG TIN DI ĐỘNG SRM‑3006 – HÃNG NARDA – ĐỨC
Giới thiệu Thiết bị đo cường độ trường điện từ RF SRM‑3006, một giải pháp toàn diện và chuyên nghiệp đến từ hãng Narda (Đức), được thiết kế chuyên dụng để đo lường và phân tích cường độ trường điện từ trong dải tần rộng.
Với khả năng đo chọn lọc tần số và đo băng rộng linh hoạt, SRM‑3006 là công cụ lý tưởng cho việc đánh giá mức độ phơi nhiễm điện từ tại các trạm gốc thông tin di động, đảm bảo tuân thủ đầy đủ và chính xác theo các quy chuẩn mới nhất của Việt Nam như QCVN 8:2022/BTTTT. Thiết bị này không chỉ cung cấp kết quả đo đáng tin cậy mà còn mang đến sự tiện lợi tối đa cho các kỹ sư hiện trường.
Được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất, SRM‑3006 kết hợp máy phân tích phổ hiệu suất cao và bộ thu đo chuyên dụng trong một thiết bị duy nhất. Máy có thể hoạt động ở nhiều chế độ khác nhau như Đánh giá an toàn (Safety Evaluation), Phân tích phổ (Spectrum Analysis), Ghi cấp độ (Level Recorder) và các chế độ dành riêng cho mạng di động UMTS/LTE.
Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng xác định tổng mức phơi nhiễm và phân tích chi tiết sự đóng góp của từng dịch vụ riêng lẻ, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan và toàn diện nhất về an toàn bức xạ điện từ.
Tính năng nổi bật:
- Giải pháp toàn diện: Tích hợp đo chọn tần và băng rộng trong một thiết bị duy nhất, đáp ứng mọi nhu cầu đo lường trường điện từ.
- Dải tần siêu rộng: Hoạt động từ 9 kHz đến 6 GHz, bao phủ hầu hết các băng tần viễn thông, phát thanh, truyền hình hiện nay.
- Tuân thủ quy chuẩn Việt Nam: Được thiết kế đặc biệt để đánh giá phơi nhiễm điện từ trường theo QCVN 8:2022/BTTTT.
- Chế độ đo linh hoạt: Cung cấp nhiều chế độ hoạt động chuyên dụng như Đánh giá an toàn, Phân tích phổ, Ghi cấp độ theo thời gian.
- Tích hợp GPS và Ghi âm: Tự động gán tọa độ địa lý vào dữ liệu đo và cho phép ghi chú bằng giọng nói, tăng cường hiệu quả quản lý dữ liệu.
- Thiết kế bền bỉ cho hiện trường: Màn hình 7 inch rõ nét ngoài trời, chuẩn kháng bụi/nước IP52 và khả năng miễn nhiễm RF cao (200 V/m).
- Bộ nhớ lớn và lưu trữ dài hạn: Lưu trữ hàng nghìn kết quả đo và có khả năng ghi dữ liệu liên tục lên đến 99 giờ.
Thông số kỹ thuật:
- Máy chính SRM‑3006:
- Dải tần số: 9 kHz đến 6 GHz
- Nguyên lý đo: Chọn tần – phân tích phổ và tích hợp theo băng dịch vụ
- Chế độ hoạt động: Đánh giá an toàn, Phân tích phổ, Ghi cấp độ, UMTS / LTE FDD‑TDD
- Chế độ Đánh giá an toàn: Lên đến 50 dịch vụ; tích hợp theo băng tần; hiển thị % giới hạn; bảng phân phối đóng góp của từng dịch vụ
- Dải đo biên độ: –30 dBm đến +20 dBm (bước 1 dB)
- Mức nhiễu nền hiển thị (DANL): < –160 dBm/Hz (tại 30 MHz); < –156 dBm/Hz (tại 2 GHz); < –150 dBm/Hz (tại 6 GHz)
- Độ không đảm bảo đo: 1,2 dB (trong khoảng 15 °C đến 30 °C)
- Bộ nhớ: 128 MB (lưu được tới 8.000 phổ, 4.000 ảnh chụp màn hình)
- Lưu trữ dài hạn: Lên đến 99 giờ; lưu theo điều kiện hoặc theo khoảng thời gian (6 giây – 60 phút)
- GPS: Tích hợp — tự động gán tọa độ vào dữ liệu đo
- Ghi âm: Tích hợp micro để ghi chú bằng giọng nói
- Giao tiếp: USB 2.0 mini B; Optical RS232; Cổng tai nghe 3,5 mm
- Màn hình: 7 inch TFT‑LCD màu, độ phân giải 800 × 480 pixel, sử dụng tốt trong nhà và ngoài trời
- Nguồn điện: Pin Li‑Ion 7,2 V / 6200 mAh; thời gian hoạt động 2,5 giờ; sạc đầy trong 4,5 giờ
- Nhiệt độ hoạt động: –10 °C đến +50 °C (dùng pin); 0 °C đến +40 °C (dùng nguồn ngoài)
- Cấp bảo vệ: IP52 (khi anten được gắn và các nắp cổng giao tiếp được đóng kín)
- Miễn nhiễm RF: 200 V/m
- Kích thước / Khối lượng: 213 mm × 297 mm × 77 mm; 2,8 kg (đã bao gồm pin)
- Chu kỳ hiệu chuẩn: 24 tháng (cho Máy chính, Anten và Cáp RF)
- Phù hợp tiêu chuẩn: IEC 62232:2017; HJ 1151‑2020; EMF Directive 2013/35/EU
- Anten đo điện trường – 3 trục, 200 MHz – 6 GHz:
- Dải tần số: 200 MHz đến 6 GHz
- Loại anten: Đo điện trường (E‑field), ba trục với các trục quét
- Dải đo (điển hình): 0,14 mV/m đến 160 V/m
- Mức phát hiện tối thiểu (DANL): < 0,01 mW/m² (0,06 V/m) — xác nhận theo IEC 62232:2017
- Dải động (theo IEC 62232): 60 dB
- Độ không đảm bảo đo: 1,2 dB
- Tính đẳng hướng: < 2 dB (dưới 700 MHz); < 3 dB (700 MHz – 5 GHz); < 5 dB (5 – 6 GHz)
- Đáp ứng tần số: ± 1,5 dB (200 MHz – 6 GHz)
- Giới hạn phá hủy: 435 V/m hoặc 50 mW/cm²
- Điểm hiệu chuẩn: 24 điểm tham chiếu từ 200 MHz đến 6 GHz
- Phù hợp tiêu chuẩn: IEC 62232:2017 – cơ sở kỹ thuật của QCVN 8:2022/BTTTT
- Anten đo từ trường – 3 trục, 9 kHz – 250 MHz:
- Dải tần số: 9 kHz đến 250 MHz
- Loại anten: Đo từ trường (H‑field), vòng từ hoạt động ba trục với các trục quét
- Dải đo (điển hình): 2,5 µA/m đến 560 mA/m
- Mức phát hiện tối thiểu (DANL): 0,5 µA/m (đơn trục); 0,85 µA/m (đẳng hướng) tại RBW = 1 kHz
- Giới hạn phá hủy: 250 A/m / f[MHz]
- Tính đẳng hướng: Ba trục tự động — cho kết quả đẳng hướng trực tiếp
- Điểm hiệu chuẩn: 178 điểm tham chiếu; nội suy tuyến tính
- Độ không đảm bảo đo: ± 2,2 dB (0,009 – 60 MHz); ± 2,3 dB (60 – 250 MHz) tại k = 2
- Mục đích theo QCVN 8: Đo H‑field theo Bảng 1 QCVN 8:2022 (100 kHz – 250 MHz)
Cung cấp bao gồm:
- Máy chính SRM‑3006 kèm phụ kiện tiêu chuẩn:
- Cáp RF dải tần 9 kHz–6 GHz (đầu nối N, 50 Ω, dài 1,5 m)
- Dây đeo vai
- Bộ cấp nguồn 12 VDC / 100–240 VAC
- Cáp kết nối USB 2.0
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
- Vali đựng máy và phụ kiện
- Phần mềm SRM Tools
- Chứng chỉ hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025
- Anten đo điện trường – 3 trục, dải tần 200 MHz – 6 GHz
- Anten đo từ trường – 3 trục, dải tần 9 kHz – 250 MHz
- Chân máy (Tripod) bằng vật liệu không dẫn điện, cao 1,65 m
- Bộ định vị anten ở 3 độ cao 110 / 150 / 170 cm
- Giá gắn anten 3 trục lên chân máy
- Phần mềm xử lý dữ liệu, tạo báo cáo và điều khiển từ xa













Reviews
There are no reviews yet.